U nhầy ruột thừa – Bệnh lý hiếm gặp, khó phát hiện và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm
U nhầy ruột thừa là một bệnh lý hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do triệu chứng bệnh không điển hình, dễ nhầm lẫn với viêm ruột thừa thông thường, tiến triển âm thầm trong thời gian dài nên rất khó phát hiện ở giai đoạn sớm. Khối u phát triển lớn có thể vỡ gây nhiễm trùng, viêm phúc mạc…đe dọa tính mạng người bệnh.

U nhầy ruột thừa: Triệu chứng và biến chứng cần lưu ý
U nhầy ruột thừa là một bệnh hiếm gặp, được hình thành do sự tích tụ chất nhầy bên trong lòng ống ruột thừa và có sự tắc nghẽn ở gốc ruột thừa. Bệnh lý căn bản có thể bắt nguồn từ polyp tăng sản, u lành tính như cystadenoma (u nang) hay u ác tính như cystadenocarcinoma. Bệnh này có thể gặp ở bất cứ độ tuổi nào nhưng thường thấy ở tuổi trên 35, nữ bị nhiều hơn nam.
Bệnh thường lành tính, chỉ khoảng 10% có diễn biến thành u ác tính. Có trên 50% trường hợp u nhày ruột thừa không có triệu chứng và được phát hiện do tình cờ đi siêu âm hay chụp Xquang cắt lớp (CT Scan) hay khi mổ thăm dò một bệnh lý khác trong ổ bụng. Các triệu chứng u nhầy ruột thừa thường gặp bao gồm đau bụng dưới phải và khối vùng bụng, sụt cân, buồn nôn, thay đổi thói quen đi cầu, thiếu máu và đi cầu ra máu. Tùy theo vị trí của ruột thừa, những triệu chứng khác có thể có như tiểu máu.
Khi khối u phát triển lớn hoặc vỡ, người bệnh sẽ xuất hiện đau bụng dữ dội, bụng chướng, sốt, nhiễm trùng, viêm phúc mạc, tình trạng trở nên đặc biệt nguy hiểm. Biến chứng nặng nề nhất của ung thư nhầy ruột thừa là vỡ khối u gây viêm phúc mạc nhầy (pseudomyxoma peritonei). Đây là biến chứng nghiêm trọng, có thể lan rộng toàn bộ ổ bụng, gây dính ruột, suy kiệt, tái phát nhiều lần và ảnh hưởng nặng nề đến tiên lượng sống của người bệnh.
Phương pháp chẩn đoán u nhầy ruột thừa
Thăm khám lâm sàng là phương pháp đầu tiên, đơn giản và quan trọng cần được thực hiện để chẩn đoán u nhầy ruột thừa.Gần 50% trường hợp có triệu chứng đau ở hố chậu phải hay đau ở hạ vị. Một số ít trường hợp có triệu chứng kích thích ở bàng quang do khối u khi quá lớn đè lên thành bàng quang.
Do u nhày ruột thừa rất ít triệu chứng, do đó siêu âm và chụp cắt lớp là phương tiện hữu hiệu giúp bác sĩ lâm sàng phát hiện bệnh trong đa số trường hợp. Siêu âm ổ bụng có thể phát hiện hình ảnh ruột thừa giãn to, chứa dịch. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) được xem là phương tiện có giá trị cao nhất, giúp xác định kích thước khối u, mức độ lan rộng và nguy cơ biến chứng. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định vẫn cần dựa vào kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật.
Phương pháp điều trị u nhầy ruột thừa
Về điều trị u nhầy là phẫu thuật, nếu là polyp tăng sản hay u nang (cystadenoma) thì chỉ cần cắt bỏ ruột thừa, nếu bản chất là u mucinous cystadenocarcinoma (lâm sàng phần lớn có triệu chứng di căn trong ổ bụng hay u giả nhầy phúc mạc) thì việc phẫu thuật bao gồm cả cắt một nửa đại tràng bên phải và các hạch di căn.
Với u nhầy ruột thừa, phẫu thuật đóng vai trò quyết định trong điều trị, bởi đây là phương pháp duy nhất có thể loại bỏ triệt để tổn thương và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như vỡ khối u hay viêm phúc mạc nhầy. Việc can thiệp ngoại khoa đòi hỏi phẫu thuật viên không chỉ có kinh nghiệm mà còn phải đánh giá chính xác bản chất khối u, mức độ lan rộng và lựa chọn phương án xử trí phù hợp cho từng người bệnh.

Người bệnh mắc u nhầy ruột thừa được phẫu thuật điều trị tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Bãi Cháy
Tại Bệnh viện Bãi Cháy, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Ung bướu đã làm chủ kỹ thuật phẫu thuật điều trị u nhầy ruột thừa, từ các trường hợp phát hiện sớm đến những ca bệnh phức tạp, nguy kịch có biến chứng viêm phúc mạc nhầy. Bệnh viện triển khai đồng bộ các phương pháp chẩn đoán hiện đại như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner), kết hợp phẫu thuật nội soi và mổ mở tùy theo tình trạng cụ thể, bảo đảm nguyên tắc lấy trọn khối u, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng trong quá trình phẫu thuật.
Đặc biệt, với các trường hợp u nhầy có bản chất ác tính hoặc đã lan rộng, Bệnh viện Bãi Cháy thực hiện phẫu thuật cắt đại tràng kèm vét hạch, xử trí triệt để tổn thương, góp phần cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Việc làm chủ các kỹ thuật phẫu thuật chuyên sâu không chỉ giúp cứu sống người bệnh trong tình huống cấp cứu mà còn khẳng định vai trò then chốt của phẫu thuật trong điều trị u nhầy ruột thừa, đồng thời thể hiện năng lực chuyên môn ngày càng cao của đội ngũ y bác sĩ Bệnh viện Bãi Cháy trong điều trị các bệnh lý hiếm gặp, phức tạp của đường tiêu hóa.
Khuyến cáo từ bác sĩ Bệnh viện Bãi Cháy
U nhầy ruột thừa là một bệnh lý thường không có triệu chứng hoặc rất ít triệu chứng để phát hiện bệnh, do đó để phòng ngừa bệnh lý này cần phải khám sức khỏe định kỳ mỗi năm để có thể phát hiện sớm và chữa trị kịp thời.
Người dân khi có các dấu hiệu như đau bụng kéo dài, đau âm ỉ vùng hố chậu phải, bụng to nhanh không rõ nguyên nhân, rối loạn tiêu hóa kéo dài cần đi khám sớm tại các cơ sở y tế. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Mạc Thảo
